TL;DR
Tiếng mẹ đẻ là một nguồn lực trong học tập, giao tiếp gia đình và bản sắc của trẻ. Giáo viên có thể tận dụng từ vựng, câu chuyện và kiến thức trẻ đã có để giúp các em kết nối với ngôn ngữ dạy học, đồng thời tạo cơ hội luyện cả hai ngôn ngữ một cách tôn trọng.
Ngôn ngữ quen thuộc là một phần kiến thức trẻ mang theo
Trẻ không bước vào lớp với một trang giấy trắng. Các em đã học cách đặt câu hỏi, kể chuyện, giải thích điều mình quan sát và giao tiếp trong gia đình bằng một hoặc nhiều ngôn ngữ. Khi ngôn ngữ dạy học khác với ngôn ngữ trẻ thường dùng, giáo viên có thể giúp trẻ liên kết khái niệm mới với từ ngữ, hình ảnh và trải nghiệm đã quen. Điều này không có nghĩa lớp học cần từ bỏ mục tiêu phát triển ngôn ngữ chung. Thay vào đó, tiếng mẹ đẻ có thể làm cầu nối để trẻ hiểu nhiệm vụ rồi dần diễn đạt bằng ngôn ngữ đang được học. UNICEF ghi nhận giáo dục ngôn ngữ bản địa có thể hỗ trợ nền tảng học tập ở giai đoạn đầu trong một số bối cảnh; hiệu quả phụ thuộc cách triển khai và nguồn lực địa phương. Tôn trọng ngôn ngữ gia đình cũng gửi thông điệp rằng kinh nghiệm của trẻ có giá trị. Khi trẻ không phải che giấu cách nói ở nhà, các em có thể tham gia học tập tự tin hơn.
Ai phù hợp với cách tiếp cận đa ngôn ngữ
Bài viết phù hợp với gia đình dùng tiếng dân tộc, trẻ sống trong môi trường song ngữ, học sinh mới chuyển vùng, giáo viên lớp có nhiều ngôn ngữ và người làm chương trình giáo dục đầu cấp. Cả trẻ nói tiếng mẹ đẻ phổ biến lẫn ít phổ biến đều có thể được hưởng lợi từ việc học kết nối với trải nghiệm sẵn có. Không nên mặc định mọi trẻ trong cùng một cộng đồng đều nói giống nhau hoặc hiểu cùng một từ theo cùng cách. Hãy hỏi gia đình tên gọi mà trẻ quen dùng và người có thể hỗ trợ khi cần giải thích. Nếu trường không có giáo viên thông thạo mọi ngôn ngữ, vẫn có thể dùng tranh, vật thật, bạn học hỗ trợ có hướng dẫn và bảng từ vựng song ngữ đã được kiểm tra. Không yêu cầu một trẻ chịu trách nhiệm phiên dịch mọi trao đổi của người lớn. Việc lựa chọn ngôn ngữ hỗ trợ cần tính tới quyền riêng tư, năng lực của trẻ và quy định chuyên môn.
Kết nối khái niệm mới với từ ngữ quen thuộc
Khi dạy một khái niệm, giáo viên có thể mời trẻ nêu cách gia đình gọi sự vật đó, rồi cùng tìm từ gần nghĩa trong ngôn ngữ lớp học. Một sơ đồ hai cột, tranh minh họa hoặc vật thật giúp kết nối mà không khiến hoạt động thành bài kiểm tra dịch thuật. Hãy hỏi trẻ có muốn chia sẻ cách gọi ở nhà không và cho phép em từ chối. Nếu một từ có nhiều sắc thái, ghi lại sự khác biệt thay vì tuyên bố chỉ có một cách nói đúng. Sau khi hiểu khái niệm, trẻ có thể thực hành diễn đạt trong câu ngắn bằng ngôn ngữ đang học, nhận hỗ trợ từ bạn hoặc giáo viên. Việc lặp lại từ vựng trong nhiều tình huống thường có ích hơn bắt trẻ học một danh sách dài. Gia đình có thể đọc truyện, kể chuyện hoặc nói về hoạt động hằng ngày bằng ngôn ngữ họ tự tin nhất. Học ngôn ngữ mới không cần đồng nghĩa với việc bỏ ngôn ngữ đã gắn bó với trẻ.
Tạo môi trường lớp học không chê bai giọng nói
Lớp học nên thống nhất rằng việc nói nhiều ngôn ngữ là điều bình thường và mỗi ngôn ngữ có cách diễn đạt riêng. Giáo viên có thể dạy cả lớp cách hỏi “từ này ở nhà em gọi là gì” với sự đồng ý của bạn, không cười nhại phát âm hoặc sửa trước đám đông. Khi cần sửa để học sinh hiểu bài, hãy đưa mẫu rõ và cho các em thử lại riêng hoặc theo cặp. Trưng bày bảng từ đa ngôn ngữ cần có sự đồng ý, chính tả được xác nhận và không biến văn hóa của một em thành vật trang trí. Nếu học sinh gặp khó khăn khi đọc hoặc viết, đừng tự kết luận nguyên nhân chỉ dựa trên ngôn ngữ gia đình. Giáo viên nên xem lịch sử học, cơ hội tiếp xúc với từng ngôn ngữ và yêu cầu của nhiệm vụ, rồi trao đổi với gia đình và người chuyên môn phù hợp. Tôn trọng ngôn ngữ giúp lớp học an toàn để hỏi và thử, nhưng không thay cho đánh giá giáo dục khi cần.
Gia đình và giáo viên phối hợp bằng thông tin cụ thể
Một cuộc trò chuyện hữu ích có thể bắt đầu bằng câu hỏi trẻ thường dùng ngôn ngữ nào trong sinh hoạt, kể chuyện hoặc đọc sách; không cần yêu cầu gia đình chứng minh khả năng của trẻ. Giáo viên có thể chia sẻ từ vựng trọng tâm của tuần và gợi ý hoạt động nói chuyện ở nhà. Gia đình không cần dạy theo cách của trường; chỉ cần trò chuyện về điều trẻ hiểu, kể chuyện quen thuộc hoặc cùng xem một vật thể. Nếu một khái niệm không có bản dịch trực tiếp, người lớn có thể giải thích bằng ví dụ thay vì cố tìm từ tương đương hoàn hảo. Ghi nhận điểm trẻ hiểu bằng ngôn ngữ nào giúp giáo viên chọn hỗ trợ phù hợp. UNICEF có câu chuyện về giáo dục tiếng mẹ đẻ và nền tảng học tập tại https://www.unicef.org/documents/native-language-education-paves-way-preschool-readiness-bolivia. Cách phối hợp tốt tôn trọng năng lực của gia đình, bảo vệ quyền riêng tư và tránh biến trẻ thành người đưa tin giữa hai bên.
Giữ mục tiêu học tập và bản sắc cùng hiện diện
Một kế hoạch đa ngôn ngữ nên trả lời ba câu hỏi: học sinh cần hiểu khái niệm gì, cần thực hành ngôn ngữ nào trong nhiệm vụ và ngôn ngữ quen thuộc có thể hỗ trợ ở bước nào. Giáo viên có thể đánh giá kiến thức bằng nhiều cách trong giai đoạn làm quen, rồi hướng dẫn rõ yêu cầu diễn đạt theo chương trình. Điều này không đồng nghĩa hạ thấp kỳ vọng; nó tạo thêm con đường để trẻ cho thấy điều mình biết và luyện điều còn mới. Trẻ cũng có thể tạo một cuốn từ cá nhân gồm hình, từ ở nhà và từ trong lớp, giữ ở nơi riêng nếu không muốn chia sẻ. Khi học sinh lớn lên, các em tự quyết ngôn ngữ nào muốn dùng trong từng tình huống. Trường nên rà xem thông báo gửi phụ huynh có dễ hiểu và có cần hỗ trợ dịch hay không. Kết quả mong muốn là trẻ phát triển năng lực học tập, giao tiếp và tôn trọng bản thân, không phải phải chọn một ngôn ngữ để thay thế tất cả.
